The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phân điểm tiếng Anh là gì?

phân điểm tiếng Anh là equinox /ˈiːkwɪnɒks/. Hiện tượng khi mặt trời nằm chính xác trên đường xích đạo, đánh dấu sự thay đổi mùa xuân và thu.

Hình minh hoạ "phân điểm" tiếng Anh là "equinox"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

equinox

Danh từ
/ˈiːkwɪnɒks/

Ví dụ câu với phân điểm / equinox

  1. 1

    The equinox occurs twice a year, in March and September.

    Ngày xuân và thu bắt đầu sau khi xảy ra phân điểm.

  2. 2

    During the equinox, day and night are approximately equal in length.

    Vào phân điểm, ngày và đêm dài bằng nhau.

Ghi chú dùng từ phân điểm

Phân điểm là hiện tượng thiên văn quan trọng, liên quan đến sự cân bằng của ánh sáng mặt trời. Các thuật ngữ liên quan gồm 'solstice' (hạ chí, đông chí) và 'celestial equator' (đường xích đạo thiên văn).

Video minh hoạ phân điểm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phân điểm

Câu hỏi thường gặp về "phân điểm"

Phân điểm tiếng Anh là gì?

Phân điểm tiếng Anh là "equinox" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng khi mặt trời nằm chính xác trên đường xích đạo, đánh dấu sự thay đổi mùa xuân và thu.

"equinox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"equinox" nghĩa tiếng Việt là "phân điểm". Phân điểm là hiện tượng thiên văn quan trọng, liên quan đến sự cân bằng của ánh sáng mặt trời.

Phát âm "equinox" như thế nào?

"equinox" có phiên âm IPA /ˈiːkwɪnɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "equinox"?

Ngày xuân và thu bắt đầu sau khi xảy ra phân điểm. — The equinox occurs twice a year, in March and September.