Tiếng Việt
Giấy phép xuất bản tiếng Anh là gì?
giấy phép xuất bản tiếng Anh là publishing license /ˈpʌblɪʃɪŋ ˈlaɪsəns/. Giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp để xuất bản ấn phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
publishing license
Ví dụ câu với giấy phép xuất bản / publishing license
- 1
Anh ấy đã nhận giấy phép xuất bản cho cuốn sách mới của mình.
He obtained a publishing license for his new book.
- 2
Việc xuất bản mà không có giấy phép là vi phạm pháp luật.
Publishing without a license is illegal.
Ghi chú dùng từ giấy phép xuất bản
Giấy phép xuất bản là thủ tục pháp lý cần thiết để phát hành sách hoặc tạp chí. Các thuật ngữ liên quan: 'pháp lý' (legal), 'xuất bản' (publishing), 'bản quyền' (copyright).
Video minh hoạ giấy phép xuất bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy phép xuất bản
Câu hỏi thường gặp về "giấy phép xuất bản"
Giấy phép xuất bản tiếng Anh là gì?
Giấy phép xuất bản tiếng Anh là "publishing license" (danh từ), nghĩa là: Giấy phép do cơ quan có thẩm quyền cấp để xuất bản ấn phẩm.
"publishing license" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"publishing license" nghĩa tiếng Việt là "giấy phép xuất bản". Giấy phép xuất bản là thủ tục pháp lý cần thiết để phát hành sách hoặc tạp chí.
Phát âm "publishing license" như thế nào?
"publishing license" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪʃɪŋ ˈlaɪsəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "publishing license"?
He obtained a publishing license for his new book. — Anh ấy đã nhận giấy phép xuất bản cho cuốn sách mới của mình.