Tiếng Việt
Xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?
xuất nhập khẩu tiếng Anh là Import-export /ˌɪmpɔːt-ˈɛkspɔːt/. Hoạt động mua bán hàng hóa giữa các quốc gia, gồm nhập khẩu và xuất khẩu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Import-export
Ví dụ câu với xuất nhập khẩu / Import-export
- 1
Công ty này chuyên về xuất nhập khẩu hàng hóa quốc tế.
This company specializes in international import-export of goods.
- 2
Chính sách xuất nhập khẩu ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế quốc gia.
Import-export policies greatly affect the national economy.
Ghi chú dùng từ xuất nhập khẩu
Xuất nhập khẩu là hoạt động thương mại quốc tế, liên quan đến các thuật ngữ như thương mại quốc tế, vận tải quốc tế, và thuế quan.
Video minh hoạ xuất nhập khẩu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuất nhập khẩu
- xuất nhập khẩu tại chỗOn-spot import-export
- xuất nhập khẩu ủy thácEntrusted import-export
- khẩuMuzzle
- nhậpinput
- xuấtIssue
- nhập khẩuimport
- cục xuất nhập khẩuAgency of Foreign Trade
- nghề xuất nhập khẩuimport-export profession
- thuế xuất nhập khẩucustoms duty
- ngành xuất nhập khẩuexport-import industry
- phòng xuất nhập khẩuimport-export department
- công ty xuất nhập khẩuImport-export company
Câu hỏi thường gặp về "xuất nhập khẩu"
Xuất nhập khẩu tiếng Anh là gì?
Xuất nhập khẩu tiếng Anh là "Import-export" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động mua bán hàng hóa giữa các quốc gia, gồm nhập khẩu và xuất khẩu.
"Import-export" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Import-export" nghĩa tiếng Việt là "xuất nhập khẩu". Xuất nhập khẩu là hoạt động thương mại quốc tế, liên quan đến các thuật ngữ như thương mại quốc tế, vận tải quốc tế, và thuế quan.
Phát âm "Import-export" như thế nào?
"Import-export" có phiên âm IPA /ˌɪmpɔːt-ˈɛkspɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Import-export"?
This company specializes in international import-export of goods. — Công ty này chuyên về xuất nhập khẩu hàng hóa quốc tế.