Tiếng Việt
Xúc giác tiếng Anh là gì?
Xúc giác tiếng Anh là Touch /tʌtʃ/. Khả năng cảm nhận qua da bằng các giác quan xúc giác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Touch
Ví dụ câu với Xúc giác / Touch
- 1
Cô ấy sử dụng xúc giác để cảm nhận bề mặt của vật thể.
She uses touch to feel the surface of the object.
- 2
Xúc giác giúp chúng ta nhận biết nhiệt độ và độ cứng của vật.
Touch helps us recognize temperature and hardness of objects.
Ghi chú dùng từ Xúc giác
Xúc giác là một trong năm giác quan, liên quan đến cảm nhận qua da. Các từ liên quan: cảm giác (sensation), cảm nhận (perception), xúc giác học (haptics).
Video minh hoạ Xúc giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xúc giác
Câu hỏi thường gặp về "Xúc giác"
Xúc giác tiếng Anh là gì?
Xúc giác tiếng Anh là "Touch" (danh từ), nghĩa là: Khả năng cảm nhận qua da bằng các giác quan xúc giác.
"Touch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Touch" nghĩa tiếng Việt là "Xúc giác". Xúc giác là một trong năm giác quan, liên quan đến cảm nhận qua da.
Phát âm "Touch" như thế nào?
"Touch" có phiên âm IPA /tʌtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Touch"?
She uses touch to feel the surface of the object. — Cô ấy sử dụng xúc giác để cảm nhận bề mặt của vật thể.