Tiếng Việt
Xúc cát tiếng Anh là gì?
xúc cát tiếng Anh là shovel sand /ˈʃʌvəl sænd/. đào cát bằng xẻng để chuyển hoặc xúc cát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shovel sand
Ví dụ câu với xúc cát / shovel sand
- 1
Anh ấy xúc cát để xây dựng đập.
He shovels sand to build a dam.
- 2
Cô ấy xúc cát trên bãi biển để chơi.
She shovels sand on the beach to play.
Ghi chú dùng từ xúc cát
Xúc cát là hành động dùng xẻng để chuyển hoặc xúc cát. Các từ liên quan: 'dig' (đào), 'load' (chất lên), 'transfer' (chuyển).
Video minh hoạ xúc cát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xúc cát
Câu hỏi thường gặp về "xúc cát"
Xúc cát tiếng Anh là gì?
Xúc cát tiếng Anh là "shovel sand" (động từ), nghĩa là: đào cát bằng xẻng để chuyển hoặc xúc cát.
"shovel sand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shovel sand" nghĩa tiếng Việt là "xúc cát". Xúc cát là hành động dùng xẻng để chuyển hoặc xúc cát.
Phát âm "shovel sand" như thế nào?
"shovel sand" có phiên âm IPA /ˈʃʌvəl sænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shovel sand"?
He shovels sand to build a dam. — Anh ấy xúc cát để xây dựng đập.