Tiếng Việt
Rơ tiếng Anh là gì?
rơ tiếng Anh là touch /tʌtʃ/. Chạm nhẹ vào hoặc tiếp xúc với một vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
touch
Ví dụ câu với rơ / touch
- 1
Cô ấy đã chạm vào bức tranh để xem kỹ hơn.
She touched the painting to get a closer look.
- 2
Đừng chạm vào đó, nó đang nóng.
Don't touch that, it's hot.
Ghi chú dùng từ rơ
Rơ có nghĩa là chạm nhẹ hoặc tiếp xúc. Các từ liên quan: 'feel' (cảm nhận), 'grab' (nắm lấy), 'touch' (chạm).
Video minh hoạ rơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rơ
Câu hỏi thường gặp về "rơ"
Rơ tiếng Anh là gì?
Rơ tiếng Anh là "touch" (động từ), nghĩa là: Chạm nhẹ vào hoặc tiếp xúc với một vật hoặc người.
"touch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"touch" nghĩa tiếng Việt là "rơ". Rơ có nghĩa là chạm nhẹ hoặc tiếp xúc.
Phát âm "touch" như thế nào?
"touch" có phiên âm IPA /tʌtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "touch"?
She touched the painting to get a closer look. — Cô ấy đã chạm vào bức tranh để xem kỹ hơn.