The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xúc đất tiếng Anh là gì?

xúc đất tiếng Anh là shovel soil /ˈʃʌvəl sɔɪl/. Đào hoặc xúc đất bằng xẻng để di chuyển hoặc làm đất rãnh.

Hình minh hoạ "xúc đất" tiếng Anh là "shovel soil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

shovel soil

Động từ
/ˈʃʌvəl sɔɪl/

Ví dụ câu với xúc đất / shovel soil

  1. 1

    Anh ấy xúc đất để trồng cây mới.

    He used a shovel to move soil for planting new trees.

  2. 2

    Chúng tôi xúc đất để làm vườn.

    We shovel soil to prepare the garden.

Ghi chú dùng từ xúc đất

Xúc đất là hành động dùng xẻng để di chuyển đất. Các từ liên quan: 'dig' (đào), 'excavate' (khai quật), 'garden' (vườn), 'soil' (đất).

Video minh hoạ xúc đất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xúc đất

Câu hỏi thường gặp về "xúc đất"

Xúc đất tiếng Anh là gì?

Xúc đất tiếng Anh là "shovel soil" (động từ), nghĩa là: Đào hoặc xúc đất bằng xẻng để di chuyển hoặc làm đất rãnh.

"shovel soil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"shovel soil" nghĩa tiếng Việt là "xúc đất". Xúc đất là hành động dùng xẻng để di chuyển đất.

Phát âm "shovel soil" như thế nào?

"shovel soil" có phiên âm IPA /ˈʃʌvəl sɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "shovel soil"?

He used a shovel to move soil for planting new trees. — Anh ấy xúc đất để trồng cây mới.