The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xung đột lợi ích tiếng Anh là gì?

xung đột lợi ích tiếng Anh là conflict of interest /kənˈflɪkt əv ˈɪntrəst/. Xung đột lợi ích xảy ra khi lợi ích cá nhân hoặc nhóm mâu thuẫn với lợi ích chung hoặc lợi ích của tổ chức.

Hình minh hoạ "xung đột lợi ích" tiếng Anh là "conflict of interest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conflict of interest

Danh từ
/kənˈflɪkt əv ˈɪntrəst/

Ví dụ câu với xung đột lợi ích / conflict of interest

  1. 1

    Các thành viên cần tránh xung đột lợi ích khi tham gia quyết định.

    Members should avoid conflict of interest when making decisions.

  2. 2

    Xung đột lợi ích có thể làm giảm tính khách quan của quá trình đánh giá.

    Conflict of interest can undermine the objectivity of the evaluation process.

Ghi chú dùng từ xung đột lợi ích

Xung đột lợi ích là tình huống khi lợi ích cá nhân mâu thuẫn với lợi ích chung. Các thuật ngữ liên quan: 'ethics' (đạo đức), 'transparency' (minh bạch), 'confidentiality' (bảo mật).

Video minh hoạ xung đột lợi ích

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xung đột lợi ích

Câu hỏi thường gặp về "xung đột lợi ích"

Xung đột lợi ích tiếng Anh là gì?

Xung đột lợi ích tiếng Anh là "conflict of interest" (danh từ), nghĩa là: Xung đột lợi ích xảy ra khi lợi ích cá nhân hoặc nhóm mâu thuẫn với lợi ích chung hoặc lợi ích của tổ chức.

"conflict of interest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conflict of interest" nghĩa tiếng Việt là "xung đột lợi ích". Xung đột lợi ích là tình huống khi lợi ích cá nhân mâu thuẫn với lợi ích chung.

Phát âm "conflict of interest" như thế nào?

"conflict of interest" có phiên âm IPA /kənˈflɪkt əv ˈɪntrəst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conflict of interest"?

Members should avoid conflict of interest when making decisions. — Các thành viên cần tránh xung đột lợi ích khi tham gia quyết định.