Tiếng Việt
Lô địa chỉ tiếng Anh là gì?
lô địa chỉ tiếng Anh là Address block /əˈdrɛs blɒk/. Lô địa chỉ là một nhóm các địa chỉ IP liên tiếp được phân phối hoặc quản lý chung trong mạng máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Address block
Ví dụ câu với lô địa chỉ / Address block
- 1
Lô địa chỉ này được sử dụng để cấu hình mạng nội bộ.
This address block is used to configure the internal network.
- 2
Chúng tôi đã mua một lô địa chỉ mới để mở rộng hệ thống mạng.
We purchased a new address block to expand the network system.
Ghi chú dùng từ lô địa chỉ
Lô địa chỉ là một phần quan trọng trong quản lý mạng, giúp tổ chức và phân phối địa chỉ IP hiệu quả. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'subnet' (mạng con), 'IP address' (địa chỉ IP), và 'network management' (quản lý mạng).
Video minh hoạ lô địa chỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lô địa chỉ
Câu hỏi thường gặp về "lô địa chỉ"
Lô địa chỉ tiếng Anh là gì?
Lô địa chỉ tiếng Anh là "Address block" (danh từ), nghĩa là: Lô địa chỉ là một nhóm các địa chỉ IP liên tiếp được phân phối hoặc quản lý chung trong mạng máy tính.
"Address block" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Address block" nghĩa tiếng Việt là "lô địa chỉ". Lô địa chỉ là một phần quan trọng trong quản lý mạng, giúp tổ chức và phân phối địa chỉ IP hiệu quả.
Phát âm "Address block" như thế nào?
"Address block" có phiên âm IPA /əˈdrɛs blɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Address block"?
This address block is used to configure the internal network. — Lô địa chỉ này được sử dụng để cấu hình mạng nội bộ.