The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xướng ca vô loài tiếng Anh là gì?

xướng ca vô loài tiếng Anh là art is futile /ɑːt ɪz ˈfjuːtaɪl/. Cụm từ diễn tả ý rằng nghệ thuật không mang lại ý nghĩa hay lợi ích gì, thường mang nghĩa tiêu cực về giá trị của nghệ thuật.

Hình minh hoạ "xướng ca vô loài" tiếng Anh là "art is futile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

art is futile

Cụm từ
/ɑːt ɪz ˈfjuːtaɪl/

Ví dụ câu với xướng ca vô loài / art is futile

  1. 1

    Many believe that art is futile in a world obsessed with technology.

    Nhiều người tin rằng xướng ca vô loài trong một thế giới mê mẩn công nghệ.

  2. 2

    Some argue that pursuing art is futile without recognition.

    Một số người cho rằng theo đuổi nghệ thuật là vô ích nếu không có sự công nhận.

Ghi chú dùng từ xướng ca vô loài

Xướng ca vô loài là thành ngữ thể hiện quan điểm tiêu cực về giá trị của nghệ thuật. Các từ liên quan: 'art' (nghệ thuật), 'futile' (vô ích), 'meaningless' (vô nghĩa).

Video minh hoạ xướng ca vô loài

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xướng ca vô loài

Câu hỏi thường gặp về "xướng ca vô loài"

Xướng ca vô loài tiếng Anh là gì?

Xướng ca vô loài tiếng Anh là "art is futile" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ diễn tả ý rằng nghệ thuật không mang lại ý nghĩa hay lợi ích gì, thường mang nghĩa tiêu cực về giá trị của nghệ thuật.

"art is futile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"art is futile" nghĩa tiếng Việt là "xướng ca vô loài". Xướng ca vô loài là thành ngữ thể hiện quan điểm tiêu cực về giá trị của nghệ thuật.

Phát âm "art is futile" như thế nào?

"art is futile" có phiên âm IPA /ɑːt ɪz ˈfjuːtaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "art is futile"?

Nhiều người tin rằng xướng ca vô loài trong một thế giới mê mẩn công nghệ. — Many believe that art is futile in a world obsessed with technology.