Tiếng Việt
Nỗ lực ảo tiếng Anh là gì?
nỗ lực ảo tiếng Anh là Futile effort /ˈfjuːtaɪl ˈɛfərt/. Nỗ lực không mang lại kết quả hoặc thành công, vô ích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Futile effort
Ví dụ câu với nỗ lực ảo / Futile effort
- 1
Dù đã cố gắng rất nhiều, nhưng cuối cùng mọi nỗ lực của anh ấy đều vô ích.
Despite trying hard, all his efforts turned out to be futile.
- 2
Cô ấy nhận ra rằng tiếp tục chiến đấu là vô ích trong tình huống này.
She realized that continuing to fight was a futile effort in this situation.
Ghi chú dùng từ nỗ lực ảo
Nỗ lực ảo là nỗ lực không mang lại kết quả thực tế. Các từ liên quan: 'futility' (sự vô ích), 'ineffectiveness' (không hiệu quả), 'pointless effort' (nỗ lực vô nghĩa).
Video minh hoạ nỗ lực ảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nỗ lực ảo
Câu hỏi thường gặp về "nỗ lực ảo"
Nỗ lực ảo tiếng Anh là gì?
Nỗ lực ảo tiếng Anh là "Futile effort" (danh từ), nghĩa là: Nỗ lực không mang lại kết quả hoặc thành công, vô ích.
"Futile effort" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Futile effort" nghĩa tiếng Việt là "nỗ lực ảo". Nỗ lực ảo là nỗ lực không mang lại kết quả thực tế.
Phát âm "Futile effort" như thế nào?
"Futile effort" có phiên âm IPA /ˈfjuːtaɪl ˈɛfərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Futile effort"?
Despite trying hard, all his efforts turned out to be futile. — Dù đã cố gắng rất nhiều, nhưng cuối cùng mọi nỗ lực của anh ấy đều vô ích.