Tiếng Việt
Xương lá mía tiếng Anh là gì?
xương lá mía tiếng Anh là vomer /ˈvoʊmər/. Xương lá mía là một xương nhỏ trong sọ người, nằm phía sau mũi và giữa hai hốc mũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vomer
Ví dụ câu với xương lá mía / vomer
- 1
Xương lá mía giúp cấu tạo nên phần trên của khoang mũi.
The vomer forms part of the nasal septum.
- 2
Bác sĩ kiểm tra xương lá mía để chẩn đoán các vấn đề về mũi.
The doctor examined the vomer to diagnose nasal issues.
Ghi chú dùng từ xương lá mía
Xương lá mía là một trong các xương nhỏ của sọ người, liên quan đến cấu trúc mũi. Các từ liên quan gồm 'ethmoid', 'nasal', 'septum'.
Video minh hoạ xương lá mía
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xương lá mía
Câu hỏi thường gặp về "xương lá mía"
Xương lá mía tiếng Anh là gì?
Xương lá mía tiếng Anh là "vomer" (danh từ), nghĩa là: Xương lá mía là một xương nhỏ trong sọ người, nằm phía sau mũi và giữa hai hốc mũi.
"vomer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vomer" nghĩa tiếng Việt là "xương lá mía". Xương lá mía là một trong các xương nhỏ của sọ người, liên quan đến cấu trúc mũi.
Phát âm "vomer" như thế nào?
"vomer" có phiên âm IPA /ˈvoʊmər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vomer"?
The vomer forms part of the nasal septum. — Xương lá mía giúp cấu tạo nên phần trên của khoang mũi.