Tiếng Việt
Lá mía tiếng Anh là gì?
lá mía tiếng Anh là sugarcane leaf /ˈʃʊɡəkeɪn liːf/. Lá của cây mía, thường dùng để làm thức ăn cho gia súc hoặc làm vật dụng truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sugarcane leaf
Ví dụ câu với lá mía / sugarcane leaf
- 1
The farmers used sugarcane leaves to feed their cattle.
Người nông dân dùng lá mía để cho gia súc ăn.
- 2
Children made crafts from dried sugarcane leaves.
Trẻ em làm đồ thủ công từ lá mía khô.
Ghi chú dùng từ lá mía
Lá mía là phần lá của cây mía, thường dùng trong nông nghiệp và thủ công. Các từ liên quan: 'mía' (sugarcane), 'lá' (leaf), 'nông nghiệp' (agriculture).
Video minh hoạ lá mía
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lá mía
Câu hỏi thường gặp về "lá mía"
Lá mía tiếng Anh là gì?
Lá mía tiếng Anh là "sugarcane leaf" (danh từ), nghĩa là: Lá của cây mía, thường dùng để làm thức ăn cho gia súc hoặc làm vật dụng truyền thống.
"sugarcane leaf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sugarcane leaf" nghĩa tiếng Việt là "lá mía". Lá mía là phần lá của cây mía, thường dùng trong nông nghiệp và thủ công.
Phát âm "sugarcane leaf" như thế nào?
"sugarcane leaf" có phiên âm IPA /ˈʃʊɡəkeɪn liːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sugarcane leaf"?
Người nông dân dùng lá mía để cho gia súc ăn. — The farmers used sugarcane leaves to feed their cattle.