The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuống máy bay tiếng Anh là gì?

xuống máy bay tiếng Anh là disembark /ˌdɪsɪmˈbɑrk/. Xuống khỏi máy bay sau chuyến bay.

Hình minh hoạ "xuống máy bay" tiếng Anh là "disembark"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disembark

Động từ
/ˌdɪsɪmˈbɑrk/

Ví dụ câu với xuống máy bay / disembark

  1. 1

    Họ đã xuống máy bay tại sân bay Tân Sơn Nhất.

    They disembarked from the plane at Tan Son Nhat Airport.

  2. 2

    Hành khách bắt đầu xuống máy bay sau khi chuyến bay kết thúc.

    Passengers started to disembark after the flight ended.

Ghi chú dùng từ xuống máy bay

Disembark có nghĩa là xuống khỏi phương tiện như máy bay, tàu. Các từ liên quan: 'embark' (lên tàu, máy bay), 'deplane' (xuống khỏi máy bay).

Video minh hoạ xuống máy bay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuống máy bay

Câu hỏi thường gặp về "xuống máy bay"

Xuống máy bay tiếng Anh là gì?

Xuống máy bay tiếng Anh là "disembark" (động từ), nghĩa là: Xuống khỏi máy bay sau chuyến bay.

"disembark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disembark" nghĩa tiếng Việt là "xuống máy bay". Disembark có nghĩa là xuống khỏi phương tiện như máy bay, tàu.

Phát âm "disembark" như thế nào?

"disembark" có phiên âm IPA /ˌdɪsɪmˈbɑrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disembark"?

They disembarked from the plane at Tan Son Nhat Airport. — Họ đã xuống máy bay tại sân bay Tân Sơn Nhất.