Tiếng Việt
Xuống xe buýt tiếng Anh là gì?
xuống xe buýt tiếng Anh là get off the bus /ɡɛt ɒf ðə bʌs/. Làm cho xe buýt dừng lại và rời khỏi xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
get off the bus
Ví dụ câu với xuống xe buýt / get off the bus
- 1
Tôi xuống xe buýt ở trạm cuối cùng.
I get off the bus at the last stop.
- 2
Cô ấy thường xuống xe buýt gần nhà để đi làm.
She usually gets off the bus near her house to go to work.
Ghi chú dùng từ xuống xe buýt
Xuống xe buýt là hành động rời khỏi xe buýt sau khi chuyến đi kết thúc. Các từ liên quan: 'board the bus' (lên xe buýt), 'bus stop' (điểm dừng xe buýt), 'ticket' (vé xe buýt).
Video minh hoạ xuống xe buýt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xuống xe buýt
Câu hỏi thường gặp về "xuống xe buýt"
Xuống xe buýt tiếng Anh là gì?
Xuống xe buýt tiếng Anh là "get off the bus" (động từ), nghĩa là: Làm cho xe buýt dừng lại và rời khỏi xe.
"get off the bus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"get off the bus" nghĩa tiếng Việt là "xuống xe buýt". Xuống xe buýt là hành động rời khỏi xe buýt sau khi chuyến đi kết thúc.
Phát âm "get off the bus" như thế nào?
"get off the bus" có phiên âm IPA /ɡɛt ɒf ðə bʌs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "get off the bus"?
I get off the bus at the last stop. — Tôi xuống xe buýt ở trạm cuối cùng.