Tiếng Việt
Quán xuyến tiếng Anh là gì?
quán xuyến tiếng Anh là Oversee /ˌoʊvərˈsi/. Quán xuyến có nghĩa là quản lý, điều hành công việc hoặc hoạt động một cách cẩn thận và toàn diện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Oversee
Ví dụ câu với quán xuyến / Oversee
- 1
Anh ấy quán xuyến công việc gia đình rất tốt.
He oversees the family business very well.
- 2
Chị ấy quán xuyến mọi thứ trong dự án.
She oversees everything in the project.
Ghi chú dùng từ quán xuyến
Quán xuyến liên quan đến quản lý, điều hành. Các từ liên quan gồm có quản lý (manage), điều hành (operate), giám sát (supervise).
Video minh hoạ quán xuyến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quán xuyến
Câu hỏi thường gặp về "quán xuyến"
Quán xuyến tiếng Anh là gì?
Quán xuyến tiếng Anh là "Oversee" (động từ), nghĩa là: Quán xuyến có nghĩa là quản lý, điều hành công việc hoặc hoạt động một cách cẩn thận và toàn diện.
"Oversee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Oversee" nghĩa tiếng Việt là "quán xuyến". Quán xuyến liên quan đến quản lý, điều hành.
Phát âm "Oversee" như thế nào?
"Oversee" có phiên âm IPA /ˌoʊvərˈsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Oversee"?
He oversees the family business very well. — Anh ấy quán xuyến công việc gia đình rất tốt.