Tiếng Việt
Y học hạt nhân tiếng Anh là gì?
y học hạt nhân tiếng Anh là nuclear medicine /ˈnukliər ˈmɛdəsən/. Lĩnh vực y học sử dụng các phương pháp hình ảnh và điều trị dựa trên các chất phóng xạ để chẩn đoán và điều trị bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nuclear medicine
Ví dụ câu với y học hạt nhân / nuclear medicine
- 1
Bệnh viện đã áp dụng y học hạt nhân để chẩn đoán ung thư.
The hospital has adopted nuclear medicine for cancer diagnosis.
- 2
Y học hạt nhân giúp phát hiện sớm các bệnh về tim mạch.
Nuclear medicine helps in early detection of cardiovascular diseases.
Ghi chú dùng từ y học hạt nhân
Y học hạt nhân là lĩnh vực y học sử dụng phóng xạ để chẩn đoán và điều trị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'radiology' (Chẩn đoán hình ảnh), 'diagnosis' (Chẩn đoán), 'therapy' (Điều trị).
Video minh hoạ y học hạt nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với y học hạt nhân
Câu hỏi thường gặp về "y học hạt nhân"
Y học hạt nhân tiếng Anh là gì?
Y học hạt nhân tiếng Anh là "nuclear medicine" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực y học sử dụng các phương pháp hình ảnh và điều trị dựa trên các chất phóng xạ để chẩn đoán và điều trị bệnh.
"nuclear medicine" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nuclear medicine" nghĩa tiếng Việt là "y học hạt nhân". Y học hạt nhân là lĩnh vực y học sử dụng phóng xạ để chẩn đoán và điều trị.
Phát âm "nuclear medicine" như thế nào?
"nuclear medicine" có phiên âm IPA /ˈnukliər ˈmɛdəsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nuclear medicine"?
The hospital has adopted nuclear medicine for cancer diagnosis. — Bệnh viện đã áp dụng y học hạt nhân để chẩn đoán ung thư.