Tiếng Việt
Hạt nhân tiếng Anh là gì?
hạt nhân tiếng Anh là nuclear /ˈnukliər/. Chỉ liên quan đến năng lượng hoặc vũ khí hạt nhân, hoặc thuộc về hạt nhân của nguyên tử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nuclear
Ví dụ câu với hạt nhân / nuclear
- 1
Nhà máy điện hạt nhân cung cấp năng lượng cho thành phố.
The nuclear power plant supplies energy to the city.
- 2
Vấn đề hạt nhân luôn là chủ đề nhạy cảm trong chính trị quốc tế.
Nuclear issues are always sensitive topics in international politics.
Ghi chú dùng từ hạt nhân
Hạt nhân đề cập đến phần trung tâm của nguyên tử hoặc các năng lượng và vũ khí dựa trên phản ứng hạt nhân. Các từ liên quan gồm có 'nuclear energy' (năng lượng hạt nhân), 'nuclear weapon' (vũ khí hạt nhân), và 'radioactive' (phóng xạ).
Video minh hoạ hạt nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hạt nhân
- hạtseed
- nhânperson
- y học hạt nhânnuclear medicine
- đô thị hạt nhâncore city
- vật lý hạt nhânNuclear Physics
- vũ khí hạt nhânnuclear weapon
- gia đình hạt nhânnuclear family
- năng lượng hạt nhânnuclear energy
- chiến tranh hạt nhânnuclear war
- lò phản ứng hạt nhânNuclear reactor
- nhà máy điện hạt nhânNuclear power plant
- ủy ban năng lượng hạt nhânNuclear Energy Committee
Câu hỏi thường gặp về "hạt nhân"
Hạt nhân tiếng Anh là gì?
Hạt nhân tiếng Anh là "nuclear" (danh từ), nghĩa là: Chỉ liên quan đến năng lượng hoặc vũ khí hạt nhân, hoặc thuộc về hạt nhân của nguyên tử.
"nuclear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nuclear" nghĩa tiếng Việt là "hạt nhân". Hạt nhân đề cập đến phần trung tâm của nguyên tử hoặc các năng lượng và vũ khí dựa trên phản ứng hạt nhân.
Phát âm "nuclear" như thế nào?
"nuclear" có phiên âm IPA /ˈnukliər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nuclear"?
The nuclear power plant supplies energy to the city. — Nhà máy điện hạt nhân cung cấp năng lượng cho thành phố.