Tiếng Việt
Ý kiến chủ quan tiếng Anh là gì?
ý kiến chủ quan tiếng Anh là subjective opinion /səbˈʤɛktɪv əˈpɪnjən/. Ý kiến dựa trên cảm nhận cá nhân, không dựa trên sự khách quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subjective opinion
Ví dụ câu với ý kiến chủ quan / subjective opinion
- 1
Anh ấy thường đưa ra ý kiến chủ quan về các vấn đề xã hội.
He often gives subjective opinions on social issues.
- 2
Quan điểm của cô ấy mang tính chủ quan và chưa dựa trên bằng chứng rõ ràng.
Her perspective is subjective and not based on clear evidence.
Ghi chú dùng từ ý kiến chủ quan
Ý kiến chủ quan phản ánh cảm nhận cá nhân, không khách quan. Các từ liên quan: 'objective opinion' (ý kiến khách quan), 'bias' (thiên vị), 'personal view' (quan điểm cá nhân).
Video minh hoạ ý kiến chủ quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ý kiến chủ quan
Câu hỏi thường gặp về "ý kiến chủ quan"
Ý kiến chủ quan tiếng Anh là gì?
Ý kiến chủ quan tiếng Anh là "subjective opinion" (danh từ), nghĩa là: Ý kiến dựa trên cảm nhận cá nhân, không dựa trên sự khách quan.
"subjective opinion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subjective opinion" nghĩa tiếng Việt là "ý kiến chủ quan". Ý kiến chủ quan phản ánh cảm nhận cá nhân, không khách quan.
Phát âm "subjective opinion" như thế nào?
"subjective opinion" có phiên âm IPA /səbˈʤɛktɪv əˈpɪnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subjective opinion"?
He often gives subjective opinions on social issues. — Anh ấy thường đưa ra ý kiến chủ quan về các vấn đề xã hội.