Tiếng Việt
Chính kiến tiếng Anh là gì?
chính kiến tiếng Anh là opinion /əˈpɪnjən/. Ý kiến cá nhân hoặc quan điểm về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
opinion
Ví dụ câu với chính kiến / opinion
- 1
Anh ấy luôn giữ chính kiến riêng về chính trị.
He always holds his own opinion on politics.
- 2
Bạn có thể chia sẻ chính kiến của mình về dự án này không?
Can you share your opinion about this project?
Ghi chú dùng từ chính kiến
Chính kiến là quan điểm cá nhân về một vấn đề. Các từ liên quan: belief (niềm tin), view (quan điểm), perspective (góc nhìn).
Video minh hoạ chính kiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chính kiến
Câu hỏi thường gặp về "chính kiến"
Chính kiến tiếng Anh là gì?
Chính kiến tiếng Anh là "opinion" (danh từ), nghĩa là: Ý kiến cá nhân hoặc quan điểm về một vấn đề nào đó.
"opinion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"opinion" nghĩa tiếng Việt là "chính kiến". Chính kiến là quan điểm cá nhân về một vấn đề.
Phát âm "opinion" như thế nào?
"opinion" có phiên âm IPA /əˈpɪnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "opinion"?
He always holds his own opinion on politics. — Anh ấy luôn giữ chính kiến riêng về chính trị.