Tiếng Việt
Chủ quan tiếng Anh là gì?
chủ quan tiếng Anh là subjective /səbˈʤɛktɪv/. Thuộc về cảm nhận hoặc quan điểm cá nhân, không dựa trên sự khách quan hay bằng chứng rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
subjective
Ví dụ câu với chủ quan / subjective
- 1
Quan điểm của anh ấy về nghệ thuật rất chủ quan.
His opinion about art is very subjective.
- 2
Đánh giá này mang tính chủ quan và có thể khác nhau đối với từng người.
This assessment is subjective and may vary from person to person.
Ghi chú dùng từ chủ quan
Chủ quan mô tả cảm nhận cá nhân, trái ngược với khách quan. Các từ liên quan gồm 'objective' (khách quan), 'bias' (thiên vị), 'perception' (nhận thức).
Video minh hoạ chủ quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chủ quan
Câu hỏi thường gặp về "chủ quan"
Chủ quan tiếng Anh là gì?
Chủ quan tiếng Anh là "subjective" (danh từ), nghĩa là: Thuộc về cảm nhận hoặc quan điểm cá nhân, không dựa trên sự khách quan hay bằng chứng rõ ràng.
"subjective" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"subjective" nghĩa tiếng Việt là "chủ quan". Chủ quan mô tả cảm nhận cá nhân, trái ngược với khách quan.
Phát âm "subjective" như thế nào?
"subjective" có phiên âm IPA /səbˈʤɛktɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "subjective"?
His opinion about art is very subjective. — Quan điểm của anh ấy về nghệ thuật rất chủ quan.