Tiếng Việt
Ý kiến trái chiều tiếng Anh là gì?
ý kiến trái chiều tiếng Anh là conflicting opinion /kənˈflɪktɪŋ əˈpɪnjən/. Ý kiến trái chiều là những ý kiến phản đối hoặc không đồng thuận về cùng một vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conflicting opinion
Ví dụ câu với ý kiến trái chiều / conflicting opinion
- 1
Có nhiều ý kiến trái chiều về dự án mới này.
There are conflicting opinions about this new project.
- 2
Các ý kiến trái chiều đã gây ra cuộc tranh luận sôi nổi.
Conflicting opinions sparked a lively debate.
Ghi chú dùng từ ý kiến trái chiều
Ý kiến trái chiều thể hiện sự không nhất trí hoặc phản đối trong các tranh luận. Các từ liên quan gồm có 'disagreement' (sự bất đồng), 'debate' (tranh luận), 'consensus' (đồng thuận).
Video minh hoạ ý kiến trái chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ý kiến trái chiều
Câu hỏi thường gặp về "ý kiến trái chiều"
Ý kiến trái chiều tiếng Anh là gì?
Ý kiến trái chiều tiếng Anh là "conflicting opinion" (danh từ), nghĩa là: Ý kiến trái chiều là những ý kiến phản đối hoặc không đồng thuận về cùng một vấn đề.
"conflicting opinion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conflicting opinion" nghĩa tiếng Việt là "ý kiến trái chiều". Ý kiến trái chiều thể hiện sự không nhất trí hoặc phản đối trong các tranh luận.
Phát âm "conflicting opinion" như thế nào?
"conflicting opinion" có phiên âm IPA /kənˈflɪktɪŋ əˈpɪnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conflicting opinion"?
There are conflicting opinions about this new project. — Có nhiều ý kiến trái chiều về dự án mới này.