The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ý nghĩa bao hàm tiếng Anh là gì?

ý nghĩa bao hàm tiếng Anh là connotation /ˌkɒnəˈteɪʃən/. Ý nghĩa bao hàm là ý nghĩa phụ hoặc cảm xúc liên quan đến một từ hoặc cụm từ, không trực tiếp thể hiện ra.

Hình minh hoạ "ý nghĩa bao hàm" tiếng Anh là "connotation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

connotation

Danh từ
/ˌkɒnəˈteɪʃən/

Ví dụ câu với ý nghĩa bao hàm / connotation

  1. 1

    Từ 'ngây thơ' mang ý nghĩa bao hàm về sự trong sáng và ngây thơ.

    The word 'home' has a connotation of warmth and family.

  2. 2

    Ý nghĩa bao hàm của từ này có thể gây hiểu lầm.

    The connotation of the color red can be passion or danger.

Ghi chú dùng từ ý nghĩa bao hàm

Ý nghĩa bao hàm đề cập đến cảm xúc hoặc ý nghĩa phụ liên quan đến một từ. Các từ liên quan: 'denotation' (nghĩa rõ ràng), 'implication' (nghĩa hàm ý), 'connotative' (thuộc về ý nghĩa bao hàm).

Video minh hoạ ý nghĩa bao hàm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ý nghĩa bao hàm

Câu hỏi thường gặp về "ý nghĩa bao hàm"

Ý nghĩa bao hàm tiếng Anh là gì?

Ý nghĩa bao hàm tiếng Anh là "connotation" (danh từ), nghĩa là: Ý nghĩa bao hàm là ý nghĩa phụ hoặc cảm xúc liên quan đến một từ hoặc cụm từ, không trực tiếp thể hiện ra.

"connotation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"connotation" nghĩa tiếng Việt là "ý nghĩa bao hàm". Ý nghĩa bao hàm đề cập đến cảm xúc hoặc ý nghĩa phụ liên quan đến một từ.

Phát âm "connotation" như thế nào?

"connotation" có phiên âm IPA /ˌkɒnəˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "connotation"?

The word 'home' has a connotation of warmth and family. — Từ 'ngây thơ' mang ý nghĩa bao hàm về sự trong sáng và ngây thơ.