Tiếng Việt
Nội hàm tiếng Anh là gì?
nội hàm tiếng Anh là connotation /ˌkɒnəˈteɪʃən/. Ý nghĩa phụ, hàm ý hoặc cảm xúc liên quan đến một từ hoặc cụm từ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
connotation
Ví dụ câu với nội hàm / connotation
- 1
Từ 'tự do' có nhiều nội hàm khác nhau trong các văn cảnh khác nhau.
The word 'freedom' has various connotations depending on the context.
- 2
Nội hàm của từ này mang ý nghĩa tích cực trong văn hóa Việt Nam.
The connotation of this word is positive in Vietnamese culture.
Ghi chú dùng từ nội hàm
Nội hàm đề cập đến ý nghĩa phụ hoặc cảm xúc mà một từ mang theo. Các từ liên quan gồm: 'denotation' (nghĩa chính), 'implication' (ngụ ý), 'assumption' (giả định).
Video minh hoạ nội hàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nội hàm
Câu hỏi thường gặp về "nội hàm"
Nội hàm tiếng Anh là gì?
Nội hàm tiếng Anh là "connotation" (danh từ), nghĩa là: Ý nghĩa phụ, hàm ý hoặc cảm xúc liên quan đến một từ hoặc cụm từ.
"connotation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"connotation" nghĩa tiếng Việt là "nội hàm". Nội hàm đề cập đến ý nghĩa phụ hoặc cảm xúc mà một từ mang theo.
Phát âm "connotation" như thế nào?
"connotation" có phiên âm IPA /ˌkɒnəˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "connotation"?
The word 'freedom' has various connotations depending on the context. — Từ 'tự do' có nhiều nội hàm khác nhau trong các văn cảnh khác nhau.