Tiếng Việt
Ý nghĩa nhân văn tiếng Anh là gì?
ý nghĩa nhân văn tiếng Anh là humanitarian meaning /hjuːˌmænɪˈtɛəriən ˈmiːnɪŋ/. Ý nghĩa nhân văn đề cập đến các giá trị nhân đạo, nhân ái trong hành động hoặc tư tưởng, nhằm nâng cao phẩm giá và quyền lợi của con người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
humanitarian meaning
Ví dụ câu với ý nghĩa nhân văn / humanitarian meaning
- 1
Hành động của anh ấy thể hiện ý nghĩa nhân văn sâu sắc trong cộng đồng.
His actions demonstrated a deep humanitarian meaning in the community.
- 2
Chương trình từ thiện mang ý nghĩa nhân văn lớn lao cho những người nghèo.
The charity program has a great humanitarian meaning for the poor.
Ghi chú dùng từ ý nghĩa nhân văn
Ý nghĩa nhân văn liên quan đến các giá trị nhân đạo, nhân ái. Các từ liên quan: 'compassion' (lòng trắc ẩn), 'empathy' (sự cảm thông), 'altruism' (lòng vị tha).
Video minh hoạ ý nghĩa nhân văn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ý nghĩa nhân văn
Câu hỏi thường gặp về "ý nghĩa nhân văn"
Ý nghĩa nhân văn tiếng Anh là gì?
Ý nghĩa nhân văn tiếng Anh là "humanitarian meaning" (danh từ), nghĩa là: Ý nghĩa nhân văn đề cập đến các giá trị nhân đạo, nhân ái trong hành động hoặc tư tưởng, nhằm nâng cao phẩm giá và quyền lợi của con người.
"humanitarian meaning" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"humanitarian meaning" nghĩa tiếng Việt là "ý nghĩa nhân văn". Ý nghĩa nhân văn liên quan đến các giá trị nhân đạo, nhân ái.
Phát âm "humanitarian meaning" như thế nào?
"humanitarian meaning" có phiên âm IPA /hjuːˌmænɪˈtɛəriən ˈmiːnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "humanitarian meaning"?
His actions demonstrated a deep humanitarian meaning in the community. — Hành động của anh ấy thể hiện ý nghĩa nhân văn sâu sắc trong cộng đồng.