The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điện tử y sinh tiếng Anh là gì?

điện tử y sinh tiếng Anh là biomedical electronics /ˌbaɪəʊˈmɛdɪkəl ɪlɛkˈtrɒnɪks/. Thiết bị điện tử dùng trong y học để chẩn đoán và điều trị bệnh.

Hình minh hoạ "điện tử y sinh" tiếng Anh là "biomedical electronics"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

biomedical electronics

Danh từ
/ˌbaɪəʊˈmɛdɪkəl ɪlɛkˈtrɒnɪks/

Ví dụ câu với điện tử y sinh / biomedical electronics

  1. 1

    Các thiết bị điện tử y sinh giúp theo dõi nhịp tim của bệnh nhân.

    Biomedical electronics are used to monitor patients' heart rates.

  2. 2

    Các cảm biến điện tử y sinh có thể phát hiện các dấu hiệu sinh tồn quan trọng.

    Biomedical sensors can detect vital signs effectively.

Ghi chú dùng từ điện tử y sinh

Điện tử y sinh liên quan đến các thiết bị điện tử ứng dụng trong y học. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'medical devices' (thiết bị y tế), 'biotechnology' (công nghệ sinh học), và 'diagnostics' (chẩn đoán).

Video minh hoạ điện tử y sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với điện tử y sinh

Câu hỏi thường gặp về "điện tử y sinh"

Điện tử y sinh tiếng Anh là gì?

Điện tử y sinh tiếng Anh là "biomedical electronics" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điện tử dùng trong y học để chẩn đoán và điều trị bệnh.

"biomedical electronics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"biomedical electronics" nghĩa tiếng Việt là "điện tử y sinh". Điện tử y sinh liên quan đến các thiết bị điện tử ứng dụng trong y học.

Phát âm "biomedical electronics" như thế nào?

"biomedical electronics" có phiên âm IPA /ˌbaɪəʊˈmɛdɪkəl ɪlɛkˈtrɒnɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "biomedical electronics"?

Biomedical electronics are used to monitor patients' heart rates. — Các thiết bị điện tử y sinh giúp theo dõi nhịp tim của bệnh nhân.