The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ý thức kém tiếng Anh là gì?

ý thức kém tiếng Anh là poor awareness /pʊr əˈwɛə.nəs/. Ý thức kém đề cập đến tình trạng thiếu nhận thức hoặc hiểu biết về một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

Hình minh hoạ "ý thức kém" tiếng Anh là "poor awareness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

poor awareness

Danh từ
/pʊr əˈwɛə.nəs/

Ví dụ câu với ý thức kém / poor awareness

  1. 1

    Anh ấy có ý thức kém về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.

    He has poor awareness of the importance of environmental protection.

  2. 2

    Ý thức kém của cô ấy về an toàn khiến cô gặp rắc rối.

    Her poor awareness of safety led to her getting into trouble.

Ghi chú dùng từ ý thức kém

Ý thức kém là trạng thái thiếu nhận thức hoặc hiểu biết. Các từ liên quan gồm có 'awareness' (nhận thức), 'consciousness' (ý thức), 'ignorance' (sự thiếu hiểu biết).

Video minh hoạ ý thức kém

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ý thức kém

Câu hỏi thường gặp về "ý thức kém"

Ý thức kém tiếng Anh là gì?

Ý thức kém tiếng Anh là "poor awareness" (danh từ), nghĩa là: Ý thức kém đề cập đến tình trạng thiếu nhận thức hoặc hiểu biết về một vấn đề hoặc tình huống nào đó.

"poor awareness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"poor awareness" nghĩa tiếng Việt là "ý thức kém". Ý thức kém là trạng thái thiếu nhận thức hoặc hiểu biết.

Phát âm "poor awareness" như thế nào?

"poor awareness" có phiên âm IPA /pʊr əˈwɛə.nəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "poor awareness"?

He has poor awareness of the importance of environmental protection. — Anh ấy có ý thức kém về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.