Tiếng Việt
Sự nhận thức tiếng Anh là gì?
sự nhận thức tiếng Anh là Awareness /əˈwɛrnəs/. Khả năng nhận biết hoặc hiểu rõ về một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Awareness
Ví dụ câu với sự nhận thức / Awareness
- 1
Cô ấy có ý thức cao về môi trường.
She has a high awareness of environmental issues.
- 2
Nhận thức của chúng ta về sức khỏe ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.
Our awareness of health affects our daily lives.
Ghi chú dùng từ sự nhận thức
Sự nhận thức đề cập đến khả năng hiểu biết hoặc nhận biết về một vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'consciousness' (ý thức), 'perception' (nhận thức), 'cognition' (nhận thức).
Video minh hoạ sự nhận thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự nhận thức
Câu hỏi thường gặp về "sự nhận thức"
Sự nhận thức tiếng Anh là gì?
Sự nhận thức tiếng Anh là "Awareness" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nhận biết hoặc hiểu rõ về một điều gì đó.
"Awareness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Awareness" nghĩa tiếng Việt là "sự nhận thức". Sự nhận thức đề cập đến khả năng hiểu biết hoặc nhận biết về một vấn đề.
Phát âm "Awareness" như thế nào?
"Awareness" có phiên âm IPA /əˈwɛrnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Awareness"?
She has a high awareness of environmental issues. — Cô ấy có ý thức cao về môi trường.