Tiếng Việt
Độ nhận biết tiếng Anh là gì?
độ nhận biết tiếng Anh là brand awareness /brænd əˈwɛrnɪs/. Khả năng nhận biết và ghi nhớ thương hiệu của khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
brand awareness
Ví dụ câu với độ nhận biết / brand awareness
- 1
Chiến dịch quảng cáo đã nâng cao độ nhận biết của thương hiệu trong thị trường mục tiêu.
The advertising campaign increased brand awareness among the target market.
- 2
Độ nhận biết thương hiệu là yếu tố quan trọng để thu hút khách hàng mới.
Brand awareness is a crucial factor in attracting new customers.
Ghi chú dùng từ độ nhận biết
Độ nhận biết liên quan đến khả năng khách hàng nhận diện thương hiệu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'brand recognition' (nhận diện thương hiệu), 'brand recall' (gợi nhớ thương hiệu), và 'brand loyalty' (lòng trung thành thương hiệu).
Video minh hoạ độ nhận biết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với độ nhận biết
Câu hỏi thường gặp về "độ nhận biết"
Độ nhận biết tiếng Anh là gì?
Độ nhận biết tiếng Anh là "brand awareness" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nhận biết và ghi nhớ thương hiệu của khách hàng.
"brand awareness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"brand awareness" nghĩa tiếng Việt là "độ nhận biết". Độ nhận biết liên quan đến khả năng khách hàng nhận diện thương hiệu.
Phát âm "brand awareness" như thế nào?
"brand awareness" có phiên âm IPA /brænd əˈwɛrnɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "brand awareness"?
The advertising campaign increased brand awareness among the target market. — Chiến dịch quảng cáo đã nâng cao độ nhận biết của thương hiệu trong thị trường mục tiêu.