Tiếng Việt
Nhãn thức tiếng Anh là gì?
nhãn thức tiếng Anh là visual awareness /ˈvɪʒuəl əˈwɛrnəs/. Nhận thức về hình ảnh hoặc thị giác của một người, khả năng nhận biết và phân biệt các hình ảnh qua mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visual awareness
Ví dụ câu với nhãn thức / visual awareness
- 1
Cô ấy có khả năng nhãn thức rất tốt, dễ dàng phân biệt các màu sắc khác nhau.
She has excellent visual awareness, easily distinguishing different colors.
- 2
Nhãn thức giúp chúng ta nhận biết các đối tượng xung quanh một cách chính xác.
Visual awareness helps us recognize objects around us accurately.
Ghi chú dùng từ nhãn thức
Nhãn thức là khả năng nhận biết hình ảnh qua thị giác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'perception' (nhận thức), 'vision' (thị giác), 'sensory' (cảm giác).
Video minh hoạ nhãn thức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhãn thức
Câu hỏi thường gặp về "nhãn thức"
Nhãn thức tiếng Anh là gì?
Nhãn thức tiếng Anh là "visual awareness" (danh từ), nghĩa là: Nhận thức về hình ảnh hoặc thị giác của một người, khả năng nhận biết và phân biệt các hình ảnh qua mắt.
"visual awareness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visual awareness" nghĩa tiếng Việt là "nhãn thức". Nhãn thức là khả năng nhận biết hình ảnh qua thị giác.
Phát âm "visual awareness" như thế nào?
"visual awareness" có phiên âm IPA /ˈvɪʒuəl əˈwɛrnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visual awareness"?
She has excellent visual awareness, easily distinguishing different colors. — Cô ấy có khả năng nhãn thức rất tốt, dễ dàng phân biệt các màu sắc khác nhau.