The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yếm thế tiếng Anh là gì?

yếm thế tiếng Anh là Pessimistic /ˌpɛsɪˈmɪstɪk/. Bi quan, hay nghĩ tiêu cực về tương lai hoặc tình huống.

Hình minh hoạ "yếm thế" tiếng Anh là "Pessimistic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pessimistic

Tính từ
/ˌpɛsɪˈmɪstɪk/

Ví dụ câu với yếm thế / Pessimistic

  1. 1

    Anh ấy luôn có thái độ yếm thế về cuộc sống.

    He always has a pessimistic attitude towards life.

  2. 2

    Quan điểm yếm thế có thể làm giảm khả năng thành công của bạn.

    A pessimistic outlook can diminish your chances of success.

Ghi chú dùng từ yếm thế

Yếm thế mô tả thái độ tiêu cực, bi quan. Các từ liên quan: 'cynical' (hoài nghi), 'negative' (tiêu cực), 'despair' ( tuyệt vọng).

Video minh hoạ yếm thế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yếm thế

Câu hỏi thường gặp về "yếm thế"

Yếm thế tiếng Anh là gì?

Yếm thế tiếng Anh là "Pessimistic" (tính từ), nghĩa là: Bi quan, hay nghĩ tiêu cực về tương lai hoặc tình huống.

"Pessimistic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pessimistic" nghĩa tiếng Việt là "yếm thế". Yếm thế mô tả thái độ tiêu cực, bi quan.

Phát âm "Pessimistic" như thế nào?

"Pessimistic" có phiên âm IPA /ˌpɛsɪˈmɪstɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pessimistic"?

He always has a pessimistic attitude towards life. — Anh ấy luôn có thái độ yếm thế về cuộc sống.