The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yếm ăn tiếng Anh là gì?

yếm ăn tiếng Anh là feeding bib /ˈfiːdɪŋ bɪb/. Miếng vải hoặc nhựa dùng để quấn quanh cổ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ khi ăn để tránh làm bẩn quần áo.

Hình minh hoạ "yếm ăn" tiếng Anh là "feeding bib"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

feeding bib

Danh từ
/ˈfiːdɪŋ bɪb/

Ví dụ câu với yếm ăn / feeding bib

  1. 1

    Em bé mặc yếm ăn để tránh làm bẩn quần áo.

    The baby wears a feeding bib to keep her clothes clean.

  2. 2

    Mẹ đã mua một chiếc yếm ăn mới cho bé trai của mình.

    Mom bought a new feeding bib for her baby boy.

Ghi chú dùng từ yếm ăn

Yếm ăn là phụ kiện dùng để bảo vệ quần áo của trẻ khi ăn. Các từ liên quan: 'bib' (yếm), 'baby' (trẻ sơ sinh), 'clothes' (quần áo).

Video minh hoạ yếm ăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yếm ăn

Câu hỏi thường gặp về "yếm ăn"

Yếm ăn tiếng Anh là gì?

Yếm ăn tiếng Anh là "feeding bib" (danh từ), nghĩa là: Miếng vải hoặc nhựa dùng để quấn quanh cổ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ khi ăn để tránh làm bẩn quần áo.

"feeding bib" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"feeding bib" nghĩa tiếng Việt là "yếm ăn". Yếm ăn là phụ kiện dùng để bảo vệ quần áo của trẻ khi ăn.

Phát âm "feeding bib" như thế nào?

"feeding bib" có phiên âm IPA /ˈfiːdɪŋ bɪb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "feeding bib"?

The baby wears a feeding bib to keep her clothes clean. — Em bé mặc yếm ăn để tránh làm bẩn quần áo.