Tiếng Việt
Yên nghỉ tiếng Anh là gì?
yên nghỉ tiếng Anh là Rest in peace /rɛst ɪn piːs/. Cụm từ thể hiện lời chúc bình yên cho người đã khuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rest in peace
Ví dụ câu với yên nghỉ / Rest in peace
- 1
Anh ấy đã qua đời, và chúng tôi cầu mong anh yên nghỉ.
He has passed away, and we wish him to rest in peace.
- 2
Sau buổi lễ, mọi người đều mong anh yên nghỉ yên bình.
After the ceremony, everyone wished him to rest in peace.
Ghi chú dùng từ yên nghỉ
Yên nghỉ là cách diễn đạt lịch sự, thể hiện mong muốn người quá cố được an nghỉ. Các từ liên quan: 'funeral' (đám tang), 'memorial' (đài tưởng niệm), 'condolences' (lời chia buồn).
Video minh hoạ yên nghỉ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yên nghỉ
Câu hỏi thường gặp về "yên nghỉ"
Yên nghỉ tiếng Anh là gì?
Yên nghỉ tiếng Anh là "Rest in peace" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện lời chúc bình yên cho người đã khuất.
"Rest in peace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rest in peace" nghĩa tiếng Việt là "yên nghỉ". Yên nghỉ là cách diễn đạt lịch sự, thể hiện mong muốn người quá cố được an nghỉ.
Phát âm "Rest in peace" như thế nào?
"Rest in peace" có phiên âm IPA /rɛst ɪn piːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rest in peace"?
He has passed away, and we wish him to rest in peace. — Anh ấy đã qua đời, và chúng tôi cầu mong anh yên nghỉ.