Tiếng Việt
Chủ hoà tiếng Anh là gì?
chủ hoà tiếng Anh là pro-peace /ˈprəʊ piːs/. Chỉ người hoặc quan điểm ủng hộ hòa bình, tránh xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pro-peace
Ví dụ câu với chủ hoà / pro-peace
- 1
Anh ấy là một người chủ hoà, luôn tìm cách giải quyết xung đột bằng thương lượng.
He is a pro-peace individual, always seeking to resolve conflicts through negotiation.
- 2
Chính sách chủ hoà của quốc gia giúp duy trì ổn định trong khu vực.
The country's pro-peace policy helps maintain stability in the region.
Ghi chú dùng từ chủ hoà
Chủ hoà là tính từ mô tả người hoặc quan điểm ủng hộ hòa bình. Các từ liên quan gồm 'peaceful' (hoà bình), 'diplomatic' (ngoại giao), 'non-violent' (phi bạo lực).
Video minh hoạ chủ hoà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chủ hoà
Câu hỏi thường gặp về "chủ hoà"
Chủ hoà tiếng Anh là gì?
Chủ hoà tiếng Anh là "pro-peace" (tính từ), nghĩa là: Chỉ người hoặc quan điểm ủng hộ hòa bình, tránh xung đột.
"pro-peace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pro-peace" nghĩa tiếng Việt là "chủ hoà". Chủ hoà là tính từ mô tả người hoặc quan điểm ủng hộ hòa bình.
Phát âm "pro-peace" như thế nào?
"pro-peace" có phiên âm IPA /ˈprəʊ piːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pro-peace"?
He is a pro-peace individual, always seeking to resolve conflicts through negotiation. — Anh ấy là một người chủ hoà, luôn tìm cách giải quyết xung đột bằng thương lượng.