The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm hòa tiếng Anh là gì?

làm hòa tiếng Anh là make peace /meɪk pis/. Hành động làm cho hai hoặc nhiều bên xích lại gần, không còn xung đột hoặc thù địch nữa.

Hình minh hoạ "làm hòa" tiếng Anh là "make peace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

make peace

Danh từ
/meɪk pis/

Ví dụ câu với làm hòa / make peace

  1. 1

    Sau cuộc tranh cãi, họ đã làm hòa và cùng nhau bắt đầu lại.

    After the argument, they made peace and started over.

  2. 2

    Việc làm hòa giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia.

    Making peace helps maintain good relations between countries.

Ghi chú dùng từ làm hòa

Làm hòa là hành động hòa giải, làm dịu đi mâu thuẫn. Các từ liên quan gồm hòa giải (reconciliation), đình chiến (ceasefire), và hòa bình (peace).

Video minh hoạ làm hòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm hòa

Câu hỏi thường gặp về "làm hòa"

Làm hòa tiếng Anh là gì?

Làm hòa tiếng Anh là "make peace" (danh từ), nghĩa là: Hành động làm cho hai hoặc nhiều bên xích lại gần, không còn xung đột hoặc thù địch nữa.

"make peace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"make peace" nghĩa tiếng Việt là "làm hòa". Làm hòa là hành động hòa giải, làm dịu đi mâu thuẫn.

Phát âm "make peace" như thế nào?

"make peace" có phiên âm IPA /meɪk pis/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "make peace"?

After the argument, they made peace and started over. — Sau cuộc tranh cãi, họ đã làm hòa và cùng nhau bắt đầu lại.