Tiếng Việt
Yết thị tiếng Anh là gì?
yết thị tiếng Anh là Announce /əˈnaʊns/. Thông báo chính thức hoặc công khai về một quyết định hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Announce
Ví dụ câu với yết thị / Announce
- 1
Chính phủ đã yết thị quyết định mới về chính sách giáo dục.
The government announced a new education policy.
- 2
Công ty yết thị kết quả cuộc thi tuyển dụng hôm qua.
The company announced the results of the recruitment yesterday.
Ghi chú dùng từ yết thị
Yết thị là hành động công khai hoặc chính thức thông báo điều gì đó. Các từ liên quan: công bố (publish), tuyên bố (declare), thông báo (notify).
Video minh hoạ yết thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yết thị
Câu hỏi thường gặp về "yết thị"
Yết thị tiếng Anh là gì?
Yết thị tiếng Anh là "Announce" (động từ), nghĩa là: Thông báo chính thức hoặc công khai về một quyết định hoặc sự kiện.
"Announce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Announce" nghĩa tiếng Việt là "yết thị". Yết thị là hành động công khai hoặc chính thức thông báo điều gì đó.
Phát âm "Announce" như thế nào?
"Announce" có phiên âm IPA /əˈnaʊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Announce"?
The government announced a new education policy. — Chính phủ đã yết thị quyết định mới về chính sách giáo dục.