Tiếng Việt
Yêu cầu báo giá tiếng Anh là gì?
yêu cầu báo giá tiếng Anh là request for quote /rɪˈkwɛst fɔr kwoʊt/. Yêu cầu chính thức để nhận báo giá từ nhà cung cấp hoặc nhà thầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
request for quote
Ví dụ câu với yêu cầu báo giá / request for quote
- 1
Chúng tôi đã gửi yêu cầu báo giá cho dự án mới.
We sent a request for quote for the new project.
- 2
Bạn có thể cung cấp yêu cầu báo giá cho dịch vụ này không?
Can you provide a request for quote for this service?
Ghi chú dùng từ yêu cầu báo giá
Yêu cầu báo giá là quá trình yêu cầu thông tin về giá cả từ nhà cung cấp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'báo giá' (quote), 'đấu thầu' (tender), và 'thỏa thuận giá' (pricing agreement).
Video minh hoạ yêu cầu báo giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yêu cầu báo giá
Câu hỏi thường gặp về "yêu cầu báo giá"
Yêu cầu báo giá tiếng Anh là gì?
Yêu cầu báo giá tiếng Anh là "request for quote" (danh từ), nghĩa là: Yêu cầu chính thức để nhận báo giá từ nhà cung cấp hoặc nhà thầu.
"request for quote" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"request for quote" nghĩa tiếng Việt là "yêu cầu báo giá". Yêu cầu báo giá là quá trình yêu cầu thông tin về giá cả từ nhà cung cấp.
Phát âm "request for quote" như thế nào?
"request for quote" có phiên âm IPA /rɪˈkwɛst fɔr kwoʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "request for quote"?
We sent a request for quote for the new project. — Chúng tôi đã gửi yêu cầu báo giá cho dự án mới.