The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yêu cầu bắt buộc tiếng Anh là gì?

yêu cầu bắt buộc tiếng Anh là Mandatory /ˈmændətəri/. bắt buộc, không thể tránh khỏi hoặc không thể không thực hiện.

Hình minh hoạ "yêu cầu bắt buộc" tiếng Anh là "Mandatory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mandatory

Tính từ
/ˈmændətəri/

Ví dụ câu với yêu cầu bắt buộc / Mandatory

  1. 1

    Việc nộp hồ sơ đúng hạn là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả sinh viên.

    Submitting the application on time is a mandatory requirement for all students.

  2. 2

    Trang bị bảo hộ là yêu cầu bắt buộc khi làm việc trong nhà máy.

    Wearing protective gear is mandatory when working in the factory.

Ghi chú dùng từ yêu cầu bắt buộc

Yêu cầu bắt buộc là điều bắt buộc phải tuân theo, như 'mandatory' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'obligatory' (bắt buộc), 'compulsory' (bắt buộc, cưỡng chế), 'necessary' (cần thiết).

Video minh hoạ yêu cầu bắt buộc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với yêu cầu bắt buộc

Câu hỏi thường gặp về "yêu cầu bắt buộc"

Yêu cầu bắt buộc tiếng Anh là gì?

Yêu cầu bắt buộc tiếng Anh là "Mandatory" (tính từ), nghĩa là: bắt buộc, không thể tránh khỏi hoặc không thể không thực hiện.

"Mandatory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mandatory" nghĩa tiếng Việt là "yêu cầu bắt buộc". Yêu cầu bắt buộc là điều bắt buộc phải tuân theo, như 'mandatory' trong tiếng Anh.

Phát âm "Mandatory" như thế nào?

"Mandatory" có phiên âm IPA /ˈmændətəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mandatory"?

Submitting the application on time is a mandatory requirement for all students. — Việc nộp hồ sơ đúng hạn là yêu cầu bắt buộc đối với tất cả sinh viên.