The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Yêu cầu đầu vào tiếng Anh là gì?

Yêu cầu đầu vào tiếng Anh là Admission Requirements /ædˈmɪʃən rɪˈkwaɪəmənts/. Các điều kiện cần thiết để được chấp nhận vào một tổ chức hoặc chương trình học.

Hình minh hoạ "Yêu cầu đầu vào" tiếng Anh là "Admission Requirements"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Admission Requirements

Danh từ
/ædˈmɪʃən rɪˈkwaɪəmənts/

Ví dụ câu với Yêu cầu đầu vào / Admission Requirements

  1. 1

    Bạn cần đáp ứng các yêu cầu đầu vào để nộp đơn vào trường đại học.

    You need to meet the admission requirements to apply to the university.

  2. 2

    Yêu cầu đầu vào bao gồm điểm số và hồ sơ cá nhân.

    The admission requirements include grades and personal documents.

Ghi chú dùng từ Yêu cầu đầu vào

Yêu cầu đầu vào là các tiêu chí cần thiết để được chấp nhận. Các thuật ngữ liên quan gồm 'application process' (quy trình nộp đơn), 'criteria' (tiêu chí), và 'qualification' (trình độ).

Video minh hoạ Yêu cầu đầu vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Yêu cầu đầu vào

Câu hỏi thường gặp về "Yêu cầu đầu vào"

Yêu cầu đầu vào tiếng Anh là gì?

Yêu cầu đầu vào tiếng Anh là "Admission Requirements" (danh từ), nghĩa là: Các điều kiện cần thiết để được chấp nhận vào một tổ chức hoặc chương trình học.

"Admission Requirements" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Admission Requirements" nghĩa tiếng Việt là "Yêu cầu đầu vào". Yêu cầu đầu vào là các tiêu chí cần thiết để được chấp nhận.

Phát âm "Admission Requirements" như thế nào?

"Admission Requirements" có phiên âm IPA /ædˈmɪʃən rɪˈkwaɪəmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Admission Requirements"?

You need to meet the admission requirements to apply to the university. — Bạn cần đáp ứng các yêu cầu đầu vào để nộp đơn vào trường đại học.