Tiếng Việt
Chào giá tiếng Anh là gì?
Chào giá tiếng Anh là Quote Price /kwoʊt praɪs/. Đưa ra mức giá đề nghị cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quote Price
Ví dụ câu với Chào giá / Quote Price
- 1
Nhà cung cấp đã chào giá cho dự án mới.
The supplier quoted a price for the new project.
- 2
Bạn có thể chào giá cho chiếc xe này không?
Can you quote a price for this car?
Ghi chú dùng từ Chào giá
Chào giá là hành động đề xuất mức giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: 'Estimate' (ước tính), 'Bid' (đấu thầu), 'Pricing' (định giá).
Video minh hoạ Chào giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chào giá
Câu hỏi thường gặp về "Chào giá"
Chào giá tiếng Anh là gì?
Chào giá tiếng Anh là "Quote Price" (động từ), nghĩa là: Đưa ra mức giá đề nghị cho một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"Quote Price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quote Price" nghĩa tiếng Việt là "Chào giá". Chào giá là hành động đề xuất mức giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "Quote Price" như thế nào?
"Quote Price" có phiên âm IPA /kwoʊt praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quote Price"?
The supplier quoted a price for the new project. — Nhà cung cấp đã chào giá cho dự án mới.