The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu vào tiếng Anh là gì?

Đầu vào tiếng Anh là Entrance Requirements /ˈɛntrəns rɪˈkwaɪəmənts/. Các yêu cầu cần thiết để được nhận vào một tổ chức hoặc chương trình.

Hình minh hoạ "Đầu vào" tiếng Anh là "Entrance Requirements"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Entrance Requirements

Danh từ
/ˈɛntrəns rɪˈkwaɪəmənts/

Ví dụ câu với Đầu vào / Entrance Requirements

  1. 1

    Bạn cần đáp ứng các yêu cầu đầu vào để đăng ký vào trường đại học.

    You need to meet the entrance requirements to apply to the university.

  2. 2

    Các yêu cầu đầu vào của chương trình đào tạo này khá cao.

    The entrance requirements for this training program are quite high.

Ghi chú dùng từ Đầu vào

Đầu vào đề cập đến các tiêu chuẩn hoặc điều kiện cần thiết để tham gia hoặc được chấp nhận vào một tổ chức hoặc hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'admission criteria' (tiêu chuẩn nhập học), 'application process' (quy trình nộp đơn), 'qualification' (trình độ).

Video minh hoạ Đầu vào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Đầu vào

Câu hỏi thường gặp về "Đầu vào"

Đầu vào tiếng Anh là gì?

Đầu vào tiếng Anh là "Entrance Requirements" (danh từ), nghĩa là: Các yêu cầu cần thiết để được nhận vào một tổ chức hoặc chương trình.

"Entrance Requirements" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Entrance Requirements" nghĩa tiếng Việt là "Đầu vào". Đầu vào đề cập đến các tiêu chuẩn hoặc điều kiện cần thiết để tham gia hoặc được chấp nhận vào một tổ chức hoặc hoạt động.

Phát âm "Entrance Requirements" như thế nào?

"Entrance Requirements" có phiên âm IPA /ˈɛntrəns rɪˈkwaɪəmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Entrance Requirements"?

You need to meet the entrance requirements to apply to the university. — Bạn cần đáp ứng các yêu cầu đầu vào để đăng ký vào trường đại học.