Tiếng Việt
Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh là gì?
đáp ứng yêu cầu tiếng Anh là meet requirements /miːt rɪˈkwaɪəmənts/. đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meet requirements
Ví dụ câu với đáp ứng yêu cầu / meet requirements
- 1
Cô ấy đã đáp ứng yêu cầu của công việc một cách xuất sắc.
She met the requirements of the job excellently.
- 2
Chúng tôi cần đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
We need to ensure that the product meets the requirements of the customer.
Ghi chú dùng từ đáp ứng yêu cầu
Đáp ứng yêu cầu là hành động thỏa mãn các tiêu chuẩn hoặc điều kiện đề ra. Các từ liên quan gồm 'fulfill', 'satisfy', và 'comply'.
Video minh hoạ đáp ứng yêu cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đáp ứng yêu cầu
Câu hỏi thường gặp về "đáp ứng yêu cầu"
Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh là gì?
Đáp ứng yêu cầu tiếng Anh là "meet requirements" (động từ), nghĩa là: đáp ứng các tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đề ra.
"meet requirements" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meet requirements" nghĩa tiếng Việt là "đáp ứng yêu cầu". Đáp ứng yêu cầu là hành động thỏa mãn các tiêu chuẩn hoặc điều kiện đề ra.
Phát âm "meet requirements" như thế nào?
"meet requirements" có phiên âm IPA /miːt rɪˈkwaɪəmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meet requirements"?
She met the requirements of the job excellently. — Cô ấy đã đáp ứng yêu cầu của công việc một cách xuất sắc.