Tiếng Việt
Yếu sinh lý tiếng Anh là gì?
yếu sinh lý tiếng Anh là erectile dysfunction /i'rektail dɪˈsfʌŋkʃən/. Rối loạn chức năng cương dương, không thể duy trì sự cương cứng của dương vật trong quan hệ tình dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
erectile dysfunction
Ví dụ câu với yếu sinh lý / erectile dysfunction
- 1
Anh ấy đang gặp vấn đề về yếu sinh lý.
He is experiencing erectile dysfunction.
- 2
Yếu sinh lý có thể ảnh hưởng đến tự tin của nam giới.
Erectile dysfunction can affect a man's confidence.
Ghi chú dùng từ yếu sinh lý
Yếu sinh lý là tình trạng không thể duy trì cương cứng. Các thuật ngữ liên quan: 'impotence' (liệt dương), 'sexual health' (sức khỏe tình dục), 'performance anxiety' (lo lắng về khả năng tình dục).
Video minh hoạ yếu sinh lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với yếu sinh lý
Câu hỏi thường gặp về "yếu sinh lý"
Yếu sinh lý tiếng Anh là gì?
Yếu sinh lý tiếng Anh là "erectile dysfunction" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn chức năng cương dương, không thể duy trì sự cương cứng của dương vật trong quan hệ tình dục.
"erectile dysfunction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"erectile dysfunction" nghĩa tiếng Việt là "yếu sinh lý". Yếu sinh lý là tình trạng không thể duy trì cương cứng.
Phát âm "erectile dysfunction" như thế nào?
"erectile dysfunction" có phiên âm IPA /i'rektail dɪˈsfʌŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "erectile dysfunction"?
He is experiencing erectile dysfunction. — Anh ấy đang gặp vấn đề về yếu sinh lý.