The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rối loạn chức năng tiếng Anh là gì?

rối loạn chức năng tiếng Anh là Dysfunction /dɪsˈfʌŋkʃən/. Chức năng không hoạt động bình thường, thường liên quan đến các vấn đề về sức khỏe hoặc tâm lý.

Hình minh hoạ "rối loạn chức năng" tiếng Anh là "Dysfunction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dysfunction

Danh từ
/dɪsˈfʌŋkʃən/

Ví dụ câu với rối loạn chức năng / Dysfunction

  1. 1

    Rối loạn chức năng cương dương ảnh hưởng đến khả năng tình dục của nam giới.

    Erectile dysfunction affects men's sexual ability.

  2. 2

    Rối loạn chức năng tuyến giáp gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe.

    Thyroid dysfunction causes various health problems.

Ghi chú dùng từ rối loạn chức năng

Dysfunction đề cập đến sự hoạt động không bình thường của một cơ quan hoặc hệ thống trong cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'disorder' (rối loạn), 'impairment' (suy giảm), và 'disability' (khuyết tật).

Video minh hoạ rối loạn chức năng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rối loạn chức năng

Câu hỏi thường gặp về "rối loạn chức năng"

Rối loạn chức năng tiếng Anh là gì?

Rối loạn chức năng tiếng Anh là "Dysfunction" (danh từ), nghĩa là: Chức năng không hoạt động bình thường, thường liên quan đến các vấn đề về sức khỏe hoặc tâm lý.

"Dysfunction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dysfunction" nghĩa tiếng Việt là "rối loạn chức năng". Dysfunction đề cập đến sự hoạt động không bình thường của một cơ quan hoặc hệ thống trong cơ thể.

Phát âm "Dysfunction" như thế nào?

"Dysfunction" có phiên âm IPA /dɪsˈfʌŋkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dysfunction"?

Erectile dysfunction affects men's sexual ability. — Rối loạn chức năng cương dương ảnh hưởng đến khả năng tình dục của nam giới.