The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

1 chiếc giày tiếng Anh là gì?

1 chiếc giày tiếng Anh là a shoe /ə ʃu/. Một vật dụng dùng để đi chân, thường có đế và phần trên để bảo vệ và trang trí chân.

Hình minh hoạ "1 chiếc giày" tiếng Anh là "a shoe"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

a shoe

Danh từ
/ə ʃu/

Ví dụ câu với 1 chiếc giày / a shoe

  1. 1

    Tôi mua một chiếc giày mới để đi dự tiệc.

    I bought a new shoe to wear to the party.

  2. 2

    Anh ấy để lại chiếc giày ở cửa ra vào.

    He left his shoe at the door.

Ghi chú dùng từ 1 chiếc giày

Giày là một loại phụ kiện cá nhân dùng để bảo vệ chân. Các từ liên quan: 'sandal' (dép), 'boot' (ủng), 'slipper' (dép đi trong nhà).

Video minh hoạ 1 chiếc giày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với 1 chiếc giày

Câu hỏi thường gặp về "1 chiếc giày"

1 chiếc giày tiếng Anh là gì?

1 chiếc giày tiếng Anh là "a shoe" (danh từ), nghĩa là: Một vật dụng dùng để đi chân, thường có đế và phần trên để bảo vệ và trang trí chân.

"a shoe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"a shoe" nghĩa tiếng Việt là "1 chiếc giày". Giày là một loại phụ kiện cá nhân dùng để bảo vệ chân.

Phát âm "a shoe" như thế nào?

"a shoe" có phiên âm IPA /ə ʃu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "a shoe"?

I bought a new shoe to wear to the party. — Tôi mua một chiếc giày mới để đi dự tiệc.