Tiếng Việt
Chiếc hài tiếng Anh là gì?
chiếc hài tiếng Anh là boat-like shoe /boʊt-laɪk ʃu/. Một loại giày có hình dạng giống chiếc thuyền, thường có đế bằng phẳng và phần trên rộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boat-like shoe
Ví dụ câu với chiếc hài / boat-like shoe
- 1
Tôi mua một chiếc hài mới để đi dạo.
I bought a new boat-like shoe for walking.
- 2
Chiếc hài này rất thoải mái khi mang.
This boat-like shoe is very comfortable to wear.
Ghi chú dùng từ chiếc hài
Chiếc hài là loại giày có hình dạng giống chiếc thuyền, phù hợp để đi dạo hoặc đi biển. Các từ liên quan: 'sandals' (dép xăng-đan), 'loafers' (giày lười), 'flip-flops' (dép tông).
Video minh hoạ chiếc hài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếc hài
Câu hỏi thường gặp về "chiếc hài"
Chiếc hài tiếng Anh là gì?
Chiếc hài tiếng Anh là "boat-like shoe" (danh từ), nghĩa là: Một loại giày có hình dạng giống chiếc thuyền, thường có đế bằng phẳng và phần trên rộng.
"boat-like shoe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boat-like shoe" nghĩa tiếng Việt là "chiếc hài". Chiếc hài là loại giày có hình dạng giống chiếc thuyền, phù hợp để đi dạo hoặc đi biển.
Phát âm "boat-like shoe" như thế nào?
"boat-like shoe" có phiên âm IPA /boʊt-laɪk ʃu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boat-like shoe"?
I bought a new boat-like shoe for walking. — Tôi mua một chiếc hài mới để đi dạo.