Tiếng Việt
Tem giày tiếng Anh là gì?
tem giày tiếng Anh là Shoe label /ʃuː ˈleɪbl/. Nhãn dán trên giày dùng để ghi thông tin về thương hiệu, kích cỡ hoặc nguồn gốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoe label
Ví dụ câu với tem giày / Shoe label
- 1
The shoe label indicates the size and brand of the sneakers.
Nhãn giày thể hiện kích cỡ và thương hiệu của đôi giày thể thao.
- 2
Always check the shoe label before buying new shoes.
Luôn kiểm tra nhãn giày trước khi mua giày mới.
Ghi chú dùng từ tem giày
Nhãn giày là phần dán hoặc in trên giày để cung cấp thông tin về sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan: 'tag' (nhãn dán), 'brand' (thương hiệu), 'size' (kích cỡ).
Video minh hoạ tem giày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tem giày
Câu hỏi thường gặp về "tem giày"
Tem giày tiếng Anh là gì?
Tem giày tiếng Anh là "Shoe label" (danh từ), nghĩa là: Nhãn dán trên giày dùng để ghi thông tin về thương hiệu, kích cỡ hoặc nguồn gốc.
"Shoe label" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoe label" nghĩa tiếng Việt là "tem giày". Nhãn giày là phần dán hoặc in trên giày để cung cấp thông tin về sản phẩm.
Phát âm "Shoe label" như thế nào?
"Shoe label" có phiên âm IPA /ʃuː ˈleɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoe label"?
Nhãn giày thể hiện kích cỡ và thương hiệu của đôi giày thể thao. — The shoe label indicates the size and brand of the sneakers.