Tiếng Việt
Da giày tiếng Anh là gì?
da giày tiếng Anh là Shoe leather /ʃuː ˈlɛðər/. Da dùng để làm giày dép, thường là da thuộc hoặc da tổng hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoe leather
Ví dụ câu với da giày / Shoe leather
- 1
Anh ấy mua da giày mới để làm giày thủ công.
He bought new shoe leather to make handmade shoes.
- 2
Chất lượng da giày ảnh hưởng lớn đến độ bền của giày.
The quality of shoe leather greatly affects the durability of shoes.
Ghi chú dùng từ da giày
Da giày là loại da dùng để sản xuất giày dép. Các thuật ngữ liên quan gồm 'leather' (da), 'tanning' (ngâm da), 'craftsmanship' (nghề thủ công).
Video minh hoạ da giày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da giày
Câu hỏi thường gặp về "da giày"
Da giày tiếng Anh là gì?
Da giày tiếng Anh là "Shoe leather" (danh từ), nghĩa là: Da dùng để làm giày dép, thường là da thuộc hoặc da tổng hợp.
"Shoe leather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoe leather" nghĩa tiếng Việt là "da giày". Da giày là loại da dùng để sản xuất giày dép.
Phát âm "Shoe leather" như thế nào?
"Shoe leather" có phiên âm IPA /ʃuː ˈlɛðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoe leather"?
He bought new shoe leather to make handmade shoes. — Anh ấy mua da giày mới để làm giày thủ công.