Tiếng Việt
Đánh giày tiếng Anh là gì?
Đánh giày tiếng Anh là Shoe Polishing /ʃuː ˈpɒlɪʃɪŋ/. Việc làm sạch và đánh bóng giày để giữ cho chúng sáng bóng và mới mẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shoe Polishing
Ví dụ câu với Đánh giày / Shoe Polishing
- 1
Anh ấy dành thời gian cuối tuần để đánh giày cho khách hàng.
He spends his weekends shoe polishing for customers.
- 2
Cô ấy mua bộ dụng cụ đánh giày mới để chuẩn bị cho chuyến công tác.
She bought a new shoe polishing kit for her business trip.
Ghi chú dùng từ Đánh giày
Đánh giày là hoạt động làm sạch và làm bóng giày để giữ cho chúng đẹp và bền. Các từ liên quan: 'shoe care' (chăm sóc giày), 'leather polish' (dung dịch đánh bóng da), 'shoe shine' (đánh bóng giày).
Video minh hoạ Đánh giày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đánh giày
Câu hỏi thường gặp về "Đánh giày"
Đánh giày tiếng Anh là gì?
Đánh giày tiếng Anh là "Shoe Polishing" (danh từ), nghĩa là: Việc làm sạch và đánh bóng giày để giữ cho chúng sáng bóng và mới mẻ.
"Shoe Polishing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shoe Polishing" nghĩa tiếng Việt là "Đánh giày". Đánh giày là hoạt động làm sạch và làm bóng giày để giữ cho chúng đẹp và bền.
Phát âm "Shoe Polishing" như thế nào?
"Shoe Polishing" có phiên âm IPA /ʃuː ˈpɒlɪʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shoe Polishing"?
He spends his weekends shoe polishing for customers. — Anh ấy dành thời gian cuối tuần để đánh giày cho khách hàng.