Tiếng Việt
Hoàng đạo tiếng Anh là gì?
hoàng đạo tiếng Anh là zodiac /ˈzoʊ.di.æk/. Hệ thống phân chia các cung dựa trên chu kỳ của mặt trời, mặt trăng và hành tinh, thường dùng để dự đoán tính cách và vận mệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
zodiac
Ví dụ câu với hoàng đạo / zodiac
- 1
Tôi sinh vào cung Bạch Dương trong hoàng đạo.
I was born under the Aries sign in the zodiac.
- 2
Các cung hoàng đạo ảnh hưởng đến tính cách của mỗi người.
Zodiac signs influence each person's personality.
Ghi chú dùng từ hoàng đạo
Hoàng đạo là hệ thống phân chia các cung dựa trên chu kỳ của các hành tinh, liên quan đến tử vi. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'horoscope' (bói), 'astrology' (chiêm tinh học), 'sign' (cung).
Video minh hoạ hoàng đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hoàng đạo
Câu hỏi thường gặp về "hoàng đạo"
Hoàng đạo tiếng Anh là gì?
Hoàng đạo tiếng Anh là "zodiac" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phân chia các cung dựa trên chu kỳ của mặt trời, mặt trăng và hành tinh, thường dùng để dự đoán tính cách và vận mệnh.
"zodiac" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"zodiac" nghĩa tiếng Việt là "hoàng đạo". Hoàng đạo là hệ thống phân chia các cung dựa trên chu kỳ của các hành tinh, liên quan đến tử vi.
Phát âm "zodiac" như thế nào?
"zodiac" có phiên âm IPA /ˈzoʊ.di.æk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "zodiac"?
I was born under the Aries sign in the zodiac. — Tôi sinh vào cung Bạch Dương trong hoàng đạo.